se déprendre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ tự động (Verbe pronominal):
    • Rời ra, thoát ra, tách ra: Hành động tự tách mình ra khỏi một cái gì đó trước đây mình đã gắn bó, dính vào hoặc bị mắc kẹt. Thường diễn tả một sự giải thoát về mặt tinh thần, tình cảm hoặc tư tưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ tự động:
    • Il a mis du temps à se déprendre de ses anciennes habitudes. (Anh ấy đã mất một thời gian để thoát ra khỏi những thói quen của mình.)
    • Elle essaie de se déprendre de l'emprise de cette idée fixe. ( ấy đang cố gắng tách mình ra khỏi sự ám ảnh của ý nghĩ cố định đó.)
    • L'oiseau s'est finalement dépris des filets. (Con chim cuối cùng đã thoát ra khỏi lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se déprendre de quelqu'un": Thoát ra khỏi sự ràng buộc, ảnh hưởng hoặc tình cảm dành cho một người.
    • Après la rupture, il a apprendre à se déprendre d'elle. (Sau khi chia tay, anh ấy phải học cách thoát ra khỏi ấy.)
  • "Se déprendre d'une illusion/d'une croyance": Từ bỏ một ảo tưởng hoặc một niềm tin đã từng .
    • Il est difficile de se déprendre de ses illusions de jeunesse. (Thật khó để thoát ra khỏi những ảo tưởng thời trẻ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Déprendre (động từ ngoại động, ít dùng): Làm cho cái gì đó rời ra, tháo ra.
    • Déprendre un objet collé. (Gỡ một vật bị dính ra.)
  • Se détacher (verbe pronominal): Tách ra, thoát ra (nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày).
  • Se libérer (verbe pronominal): Tự giải phóng, tự thoát ra.
Từ đồng nghĩa
  • Se détacher de: Tách ra khỏi.
  • Se libérer de: Giải phóng bản thân khỏi.
  • Se défaire de: Thoát khỏi, loại bỏ (một thói quen, ảnh hưởng).
  • Se dégager de: Thoát ra khỏi (một tình huống, cam kết).
Từ trái nghĩa
  • S'attacher à: Gắn bó với, dính vào.
  • S'accrocher à: Bám vào, níu lấy.
  • Se prendre à: Mắc vào, bị cuốn vào.
Lưu ý sử dụng
  • "Se déprendre"một động từ tự động (luôn đi với đại từ phản thân ) thường được theo sau bởi giới từ "de".
  • Đâymột từ tính chất văn chương hoặc trang trọng, ít được dùng trong hội thoại thông thường. Trong ngôn ngữ nói, "se détacher de" hoặc "se libérer de" thường được ưa dùng hơn.
  • Thì quá khứ phân từ của động từ này"dépris".
tự động từ
  1. rời ra, thoát ra, tách ra

Từ trái nghĩa